Chủ đềTrường học
우쳅니크 · /uˈt͡ɕeb.nʲɪk/
учебник
우쳅니크/uˈt͡ɕeb.nʲɪk/uchebniknoun
sách dùng làm tài liệu chính cho môn học
книга — основной материал по школьному предмету
Sách giáo khoa khác sách bài tập.
Учебник и рабочая тетрадь — разное.
Ví dụ
Mở sách giáo khoa trang hai mươi bốn.
Sách giáo khoa lịch sử này có bản đồ rõ ràng.
Hôm qua tôi để quên sách giáo khoa trong lớp học.
Từ liên quan
교과서(Tiếng Hàn)课本(Tiếng Trung)manuel(Tiếng Pháp)buku teks(Tiếng Indonesia)sách giáo khoa(Tiếng Việt)libro de texto(Tiếng Tây Ban Nha)教科書(Tiếng Nhật)lehrbuch(Tiếng Đức)aklat-aralin(Tiếng Philippines)buku teks(Tiếng Mã Lai)livro didático(Tiếng Bồ Đào Nha)पाठ्यपुस्तक(Tiếng Hindi)หนังสือเรียน(Tiếng Thái)textbook(Tiếng Anh)كتاب مدرسي(Tiếng Ả Rập)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.