Chủ đềTrường học
텍스트북 · /ˈtekst.bʊk/

textbook

텍스트북/ˈtekst.bʊk/
noun

sách dùng làm tài liệu chính cho môn học

Sách giáo khoa khác sách bài tập.

Ví dụ

  • 01

    Open your textbook to page twenty-four.

    Mở sách giáo khoa trang hai mươi bốn.

  • 02

    This history textbook has clear maps and timelines.

    Sách giáo khoa lịch sử này có bản đồ rõ ràng.

  • 03

    I left my textbook in the classroom yesterday.

    Hôm qua tôi để quên sách giáo khoa trong lớp học.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
textbook là gì, nghĩa: sách dùng làm tài liệu chính cho môn học | juin Sổ từ mở · juin.com