Chủ đềTrường học
리브로 데 텍스트 · ᄙᅵᄛᅩᄳᅦ덱ᆺ도 · /ˈli.βɾo ðe ˈteks.to/

libro de texto

/ˈli.βɾo ðe ˈteks.to/
noun

sách dùng làm tài liệu chính cho môn học

Sách giáo khoa khác sách bài tập.

Ví dụ

  • 01

    Abran el libro de texto en la página veinticuatro.

    Mở sách giáo khoa trang hai mươi bốn.

  • 02

    Este libro de texto de historia tiene mapas claros.

    Sách giáo khoa lịch sử này có bản đồ rõ ràng.

  • 03

    Ayer dejé el libro de texto en el aula.

    Hôm qua tôi để quên sách giáo khoa trong lớp học.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm