Chủ đềTrường học
리브루 지다치쿠 · /ˈli.vɾu dʒiˈda.tʃi.ku/
livro didático
리브루 지다치쿠/ˈli.vɾu dʒiˈda.tʃi.ku/noun
sách dùng làm tài liệu chính cho môn học
Sách giáo khoa khác sách bài tập.
Ví dụ
Mở sách giáo khoa trang hai mươi bốn.
Sách giáo khoa lịch sử này có bản đồ rõ ràng.
Hôm qua tôi để quên sách giáo khoa trong lớp học.
Trong các ngôn ngữ khác
교과서(Tiếng Hàn)课本(Tiếng Trung)manuel(Tiếng Pháp)buku teks(Tiếng Indonesia)sách giáo khoa(Tiếng Việt)libro de texto(Tiếng Tây Ban Nha)教科書(Tiếng Nhật)lehrbuch(Tiếng Đức)aklat-aralin(Tiếng Philippines)buku teks(Tiếng Mã Lai)หนังสือเรียน(Tiếng Thái)पाठ्यपुस्तक(Tiếng Hindi)учебник(Tiếng Nga)textbook(Tiếng Anh)كتاب مدرسي(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.