Chủ đềTrường học
커번 · /kʰɤˋ.pənˇ/

课本

커번/kʰɤˋ.pənˇ/kèběn
noun

sách dùng làm tài liệu chính cho môn học

Sách giáo khoa khác sách bài tập.

Ví dụ

  • 01

    请把课本翻到第二十四页。

    Mở sách giáo khoa trang hai mươi bốn.

  • 02

    这本历史课本的地图和年表很清楚。

    Sách giáo khoa lịch sử này có bản đồ rõ ràng.

  • 03

    我昨天把课本落在教室了。

    Hôm qua tôi để quên sách giáo khoa trong lớp học.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
课本 là gì, nghĩa [kèběn]: sách dùng làm tài liệu chính cho môn học | juin Sổ từ mở · juin.com