Chủ đềTrường học
gyogwaseo · /kjo.gwa.sʌ/
교과서
/kjo.gwa.sʌ/noun
sách dùng làm tài liệu chính cho môn học
학교 과목의 주요 교재로 쓰는 책
Sách giáo khoa khác sách bài tập.
교과서는 본문 중심, 문제집은 연습 위주인 경우가 많습니다.
Ví dụ
Mở sách giáo khoa trang hai mươi bốn.
Sách giáo khoa lịch sử này có bản đồ rõ ràng.
Hôm qua tôi để quên sách giáo khoa trong lớp học.
Từ liên quan
课本(Tiếng Trung)manuel(Tiếng Pháp)buku teks(Tiếng Indonesia)sách giáo khoa(Tiếng Việt)libro de texto(Tiếng Tây Ban Nha)教科書(Tiếng Nhật)lehrbuch(Tiếng Đức)aklat-aralin(Tiếng Philippines)buku teks(Tiếng Mã Lai)livro didático(Tiếng Bồ Đào Nha)पाठ्यपुस्तक(Tiếng Hindi)หนังสือเรียน(Tiếng Thái)учебник(Tiếng Nga)textbook(Tiếng Anh)كتاب مدرسي(Tiếng Ả Rập)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.