Chủ đềTrường học
키탑 마드라시 · 키탑마드ᄛᅡ시 · /kiˈtaːb mad.ra.siː/
كتاب مدرسي
키탑 마드라시/kiˈtaːb mad.ra.siː/kitab madrasinoun
sách dùng làm tài liệu chính cho môn học
كتاب يُستخدم مادة أساسية لمادة دراسية
Sách giáo khoa khác sách bài tập.
كتاب مدرسي يختلف عن دفتر التمارين.
Ví dụ
Mở sách giáo khoa trang hai mươi bốn.
Sách giáo khoa lịch sử này có bản đồ rõ ràng.
Hôm qua tôi để quên sách giáo khoa trong lớp học.
Từ liên quan
교과서(Tiếng Hàn)课本(Tiếng Trung)manuel(Tiếng Pháp)buku teks(Tiếng Indonesia)sách giáo khoa(Tiếng Việt)libro de texto(Tiếng Tây Ban Nha)教科書(Tiếng Nhật)lehrbuch(Tiếng Đức)aklat-aralin(Tiếng Philippines)buku teks(Tiếng Mã Lai)livro didático(Tiếng Bồ Đào Nha)पाठ्यपुस्तक(Tiếng Hindi)หนังสือเรียน(Tiếng Thái)учебник(Tiếng Nga)textbook(Tiếng Anh)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.