Chủ đềTrường học
모칠라 · 모치ᄙᅡ · /moˈtʃi.la/
mochila
모칠라/moˈtʃi.la/noun
túi đeo sau lưng đựng sách và đồ dùng học
bolsa que se lleva en la espalda para libros y útiles
Ba lô và cặp sách đều phổ biến.
Mochila es lo más común en la escuela.
Ví dụ
Tôi bỏ hộp cơm vào ba lô.
Ba lô của cô ấy nặng vì sách giáo khoa.
Hãy treo ba lô lên móc gần cửa.
Từ liên quan
책가방(Tiếng Hàn)背包(Tiếng Trung)sac à dos(Tiếng Pháp)ba lô(Tiếng Việt)tas punggung(Tiếng Indonesia)リュック(Tiếng Nhật)rucksack(Tiếng Đức)backpack(Tiếng Philippines)beg galas(Tiếng Mã Lai)กระเป๋าเป้(Tiếng Thái)mochila(Tiếng Bồ Đào Nha)बैगपैक(Tiếng Hindi)حقيبة ظهر(Tiếng Ả Rập)рюкзак(Tiếng Nga)backpack(Tiếng Anh)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.