Chủ đềTrường học
모칠라 · 모치ᄙᅡ · /moˈtʃi.la/

mochila

/moˈtʃi.la/

Hiển thị theo nguyên lý Hunminjeongeum · ㆄ f · ㅸ v · ㅿ z · ㅼ th · ᄙ l · ᄛ r · ᄼ s · ᄾ sh · ᄿ zh · ㅥ ñ

noun

túi đeo sau lưng đựng sách và đồ dùng học

Ba lô và cặp sách đều phổ biến.

Ví dụ

  • 01

    Puse mi lonchera en la mochila.

    Tôi bỏ hộp cơm vào ba lô.

  • 02

    Su mochila pesaba por los libros de texto.

    Ba lô của cô ấy nặng vì sách giáo khoa.

  • 03

    Cuelga la mochila en el gancho junto a la puerta.

    Hãy treo ba lô lên móc gần cửa.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
mochila là gì, nghĩa: túi đeo sau lưng đựng sách và đồ dùng học | juin Sổ từ mở · juin.com