Chủ đềTrường học
끄라빠오 뻬 · /kra.pǎw.pêː/

กระเป๋าเป้

끄라빠오 뻬/kra.pǎw.pêː/krapao pe
noun

túi đeo sau lưng đựng sách và đồ dùng học

Ba lô và cặp sách đều phổ biến.

Ví dụ

  • 01

    ฉันใส่กล่องข้าวลงในกระเป๋าเป้

    Tôi bỏ hộp cơm vào ba lô.

  • 02

    กระเป๋าเป้ของเธอหนักเพราะหนังสือเรียน

    Ba lô của cô ấy nặng vì sách giáo khoa.

  • 03

    แขวนกระเป๋าเป้ไว้ที่ตะขอข้างประตู

    Hãy treo ba lô lên móc gần cửa.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm