Chủ đềTrường học
끄라빠오 뻬 · 크ᄛᅡ바베 · /kra.pǎw.pêː/
กระเป๋าเป้
끄라빠오 뻬/kra.pǎw.pêː/krapao penoun
túi đeo sau lưng đựng sách và đồ dùng học
กระเป๋าสะพายหลังใส่หนังสือและอุปกรณ์เรียน
Ba lô và cặp sách đều phổ biến.
กระเป๋าเป้และกระเป๋านักเรียนใช้สลับกันได้
Ví dụ
Tôi bỏ hộp cơm vào ba lô.
Ba lô của cô ấy nặng vì sách giáo khoa.
Hãy treo ba lô lên móc gần cửa.
Từ liên quan
책가방(Tiếng Hàn)背包(Tiếng Trung)sac à dos(Tiếng Pháp)ba lô(Tiếng Việt)tas punggung(Tiếng Indonesia)リュック(Tiếng Nhật)rucksack(Tiếng Đức)backpack(Tiếng Philippines)beg galas(Tiếng Mã Lai)mochila(Tiếng Bồ Đào Nha)बैगपैक(Tiếng Hindi)mochila(Tiếng Tây Ban Nha)حقيبة ظهر(Tiếng Ả Rập)рюкзак(Tiếng Nga)backpack(Tiếng Anh)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.