Chủ đềTrường học
사카도 · ᄼᅡ카도 · /sak a do/

sac à dos

/sak a do/
noun

túi đeo sau lưng đựng sách và đồ dùng học

Ba lô và cặp sách đều phổ biến.

Ví dụ

  • 01

    J'ai mis ma boîte à déjeuner dans mon sac à dos.

    Tôi bỏ hộp cơm vào ba lô.

  • 02

    Son sac à dos était lourd de manuels.

    Ba lô của cô ấy nặng vì sách giáo khoa.

  • 03

    Accrochez votre sac à dos au crochet près de la porte.

    Hãy treo ba lô lên móc gần cửa.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
sac à dos là gì, nghĩa: túi đeo sau lưng đựng sách và đồ dùng học | juin Sổ từ mở · juin.com