Chủ đềTrường học
chaekgabang · /tɕʰɛk.ka.baŋ/
책가방
/tɕʰɛk.ka.baŋ/noun
túi đeo sau lưng đựng sách và đồ dùng học
책과 학용품을 넣어 등에 메는 가방
Ba lô và cặp sách đều phổ biến.
책가방·백팩·가방 모두 쓰이며 맥락에 따라 고릅니다.
Ví dụ
Tôi bỏ hộp cơm vào ba lô.
Ba lô của cô ấy nặng vì sách giáo khoa.
Hãy treo ba lô lên móc gần cửa.
Từ liên quan
背包(Tiếng Trung)sac à dos(Tiếng Pháp)ba lô(Tiếng Việt)tas punggung(Tiếng Indonesia)リュック(Tiếng Nhật)rucksack(Tiếng Đức)backpack(Tiếng Philippines)beg galas(Tiếng Mã Lai)กระเป๋าเป้(Tiếng Thái)mochila(Tiếng Bồ Đào Nha)बैगपैक(Tiếng Hindi)mochila(Tiếng Tây Ban Nha)حقيبة ظهر(Tiếng Ả Rập)рюкзак(Tiếng Nga)backpack(Tiếng Anh)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.