Chủ đềTrường học
백팩 · /ˈbæk.pæk/

backpack

백팩/ˈbæk.pæk/
noun

túi đeo sau lưng đựng sách và đồ dùng học

Ba lô và cặp sách đều phổ biến.

Ví dụ

  • 01

    I put my lunch box in my backpack.

    Tôi bỏ hộp cơm vào ba lô.

  • 02

    Her backpack was heavy with textbooks.

    Ba lô của cô ấy nặng vì sách giáo khoa.

  • 03

    Hang your backpack on the hook by the door.

    Hãy treo ba lô lên móc gần cửa.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm