Chủ đềTrường học
타스 풍궁 · /tas puŋ.guŋ/

tas punggung

타스 풍궁/tas puŋ.guŋ/
noun

túi đeo sau lưng đựng sách và đồ dùng học

Ba lô và cặp sách đều phổ biến.

Ví dụ

  • 01

    Saya memasukkan kotak bekal ke tas punggung.

    Tôi bỏ hộp cơm vào ba lô.

  • 02

    Tas punggungnya berat karena buku teks.

    Ba lô của cô ấy nặng vì sách giáo khoa.

  • 03

    Gantung tas punggung di kait dekat pintu.

    Hãy treo ba lô lên móc gần cửa.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
tas punggung là gì, nghĩa: túi đeo sau lưng đựng sách và đồ dùng học | juin Sổ từ mở · juin.com