Chủ đềTrường học
타스 풍궁 · /tas puŋ.guŋ/
tas punggung
타스 풍궁/tas puŋ.guŋ/noun
túi đeo sau lưng đựng sách và đồ dùng học
tas di punggung untuk buku dan alat tulis
Ba lô và cặp sách đều phổ biến.
Tas punggung dan tas sekolah sama-sama umum.
Ví dụ
Tôi bỏ hộp cơm vào ba lô.
Ba lô của cô ấy nặng vì sách giáo khoa.
Hãy treo ba lô lên móc gần cửa.
Từ liên quan
책가방(Tiếng Hàn)背包(Tiếng Trung)sac à dos(Tiếng Pháp)ba lô(Tiếng Việt)リュック(Tiếng Nhật)rucksack(Tiếng Đức)backpack(Tiếng Philippines)beg galas(Tiếng Mã Lai)กระเป๋าเป้(Tiếng Thái)mochila(Tiếng Bồ Đào Nha)बैगपैक(Tiếng Hindi)mochila(Tiếng Tây Ban Nha)حقيبة ظهر(Tiếng Ả Rập)рюкзак(Tiếng Nga)backpack(Tiếng Anh)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.