Chủ đềTrường học
륙자크 · ᄛᅮᆨᅀᅡᆨ · /rʲʊkˈzak/
рюкзак
륙자크/rʲʊkˈzak/ryukzaknoun
túi đeo sau lưng đựng sách và đồ dùng học
сумка за спиной для книг и школьных принадлежностей
Ba lô và cặp sách đều phổ biến.
Рюкзак и портфель — разные стили.
Ví dụ
Tôi bỏ hộp cơm vào ba lô.
Ba lô của cô ấy nặng vì sách giáo khoa.
Hãy treo ba lô lên móc gần cửa.
Từ liên quan
책가방(Tiếng Hàn)背包(Tiếng Trung)sac à dos(Tiếng Pháp)ba lô(Tiếng Việt)tas punggung(Tiếng Indonesia)リュック(Tiếng Nhật)rucksack(Tiếng Đức)backpack(Tiếng Philippines)beg galas(Tiếng Mã Lai)กระเป๋าเป้(Tiếng Thái)mochila(Tiếng Bồ Đào Nha)बैगपैक(Tiếng Hindi)mochila(Tiếng Tây Ban Nha)حقيبة ظهر(Tiếng Ả Rập)backpack(Tiếng Anh)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.