Chủ đềTrường học
하키밧 다흐르 · /ħaˈqiː.bat ðˤahr/

حقيبة ظهر

하키밧 다흐르/ħaˈqiː.bat ðˤahr/haqibat zahr
noun

túi đeo sau lưng đựng sách và đồ dùng học

Ba lô và cặp sách đều phổ biến.

Ví dụ

  • 01

    وضعت علبة الغداء في حقيبة ظهر.

    Tôi bỏ hộp cơm vào ba lô.

  • 02

    كانت حقيبة ظهر ثقيلة بالكتب.

    Ba lô của cô ấy nặng vì sách giáo khoa.

  • 03

    علّق حقيبة ظهر على الخطاف بجانب الباب.

    Hãy treo ba lô lên móc gần cửa.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm