Chủ đềTrường học
하키밧 다흐르 · 아이바트다흐ᄛᅳ · /ħaˈqiː.bat ðˤahr/
حقيبة ظهر
하키밧 다흐르/ħaˈqiː.bat ðˤahr/haqibat zahrnoun
túi đeo sau lưng đựng sách và đồ dùng học
حقيبة تُحمل على الظهر للكتب ولوازم المدرسة
Ba lô và cặp sách đều phổ biến.
حقيبة ظهر شائعة بين الطلاب.
Ví dụ
Tôi bỏ hộp cơm vào ba lô.
Ba lô của cô ấy nặng vì sách giáo khoa.
Hãy treo ba lô lên móc gần cửa.
Từ liên quan
책가방(Tiếng Hàn)背包(Tiếng Trung)sac à dos(Tiếng Pháp)ba lô(Tiếng Việt)tas punggung(Tiếng Indonesia)リュック(Tiếng Nhật)rucksack(Tiếng Đức)backpack(Tiếng Philippines)beg galas(Tiếng Mã Lai)กระเป๋าเป้(Tiếng Thái)mochila(Tiếng Bồ Đào Nha)बैगपैक(Tiếng Hindi)mochila(Tiếng Tây Ban Nha)рюкзак(Tiếng Nga)backpack(Tiếng Anh)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.