Chủ đềTrường học
벡 갈라스 · 벡가ᄙᅡᆺ · /beɡ ɡa.las/
beg galas
벡 갈라스/beɡ ɡa.las/noun
túi đeo sau lưng đựng sách và đồ dùng học
beg di belakang untuk buku dan kelengkapan sekolah
Ba lô và cặp sách đều phổ biến.
Beg galas dan beg sekolah kedua-duanya biasa.
Ví dụ
Tôi bỏ hộp cơm vào ba lô.
Ba lô của cô ấy nặng vì sách giáo khoa.
Hãy treo ba lô lên móc gần cửa.
Từ liên quan
책가방(Tiếng Hàn)背包(Tiếng Trung)sac à dos(Tiếng Pháp)ba lô(Tiếng Việt)tas punggung(Tiếng Indonesia)リュック(Tiếng Nhật)rucksack(Tiếng Đức)backpack(Tiếng Philippines)กระเป๋าเป้(Tiếng Thái)mochila(Tiếng Bồ Đào Nha)बैगपैक(Tiếng Hindi)mochila(Tiếng Tây Ban Nha)حقيبة ظهر(Tiếng Ả Rập)рюкзак(Tiếng Nga)backpack(Tiếng Anh)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.