Chủ đềTrường học
륙쿠 · /ɾjuk.ku/

リュック

륙쿠/ɾjuk.ku/ryukku
noun

túi đeo sau lưng đựng sách và đồ dùng học

Ba lô và cặp sách đều phổ biến.

Ví dụ

  • 01

    お弁当をリュックに入れました。

    Tôi bỏ hộp cơm vào ba lô.

  • 02

    彼女のリュックは教科書で重かったです。

    Ba lô của cô ấy nặng vì sách giáo khoa.

  • 03

    リュックをドアの横のフックにかけてください。

    Hãy treo ba lô lên móc gần cửa.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm