구로 · 구ᄛᅩ · /ɡu.ɾo/
guro
구로/ɡu.ɾo/noun
người hướng dẫn lớp và kỳ thi taekwondo
guro na namumuno sa klase at exam ng taekwondo
Ở trường Hàn, 'sabeom-nim' là cách xưng hô kính trọng.
Sa Korean schools, 'sabeom-nim' ang magalang na tawag sa guro.
Ví dụ
Huấn luyện viên chỉnh tư thế của tôi trong lớp.
Hỏi huấn luyện viên trước khi thử cú đá nâng cao mới.
Huấn luyện viên của chúng tôi cũng dẫn dắt đội thi đấu.
Từ liên quan
instrutor(Tiếng Bồ Đào Nha)사범(Tiếng Hàn)師範(Tiếng Nhật)trainer(Tiếng Đức)教练(Tiếng Trung)instructeur(Tiếng Pháp)pelatih(Tiếng Indonesia)jurulatih(Tiếng Mã Lai)ครูฝึก(Tiếng Thái)huấn luyện viên(Tiếng Việt)instructor(Tiếng Anh)مدرب(Tiếng Ả Rập)instructor(Tiếng Tây Ban Nha)инструктор(Tiếng Nga)प्रशिक्षक(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.