Chủ đềTaekwondo
트레이너 · /ˈtʁɛː.nɐ/
trainer
트레이너/ˈtʁɛː.nɐ/noun
người hướng dẫn lớp và kỳ thi taekwondo
Lehrkraft, die Taekwondo-Kurse und Prüfungen leitet
Ở trường Hàn, 'sabeom-nim' là cách xưng hô kính trọng.
In koreanischen Schulen ist „Sabeom-nim“ eine respektvolle Anrede.
Ví dụ
Huấn luyện viên chỉnh tư thế của tôi trong lớp.
Hỏi huấn luyện viên trước khi thử cú đá nâng cao mới.
Huấn luyện viên của chúng tôi cũng dẫn dắt đội thi đấu.
Từ liên quan
instrutor(Tiếng Bồ Đào Nha)사범(Tiếng Hàn)師範(Tiếng Nhật)教练(Tiếng Trung)instructeur(Tiếng Pháp)guro(Tiếng Philippines)pelatih(Tiếng Indonesia)jurulatih(Tiếng Mã Lai)ครูฝึก(Tiếng Thái)huấn luyện viên(Tiếng Việt)instructor(Tiếng Anh)مدرب(Tiếng Ả Rập)instructor(Tiếng Tây Ban Nha)инструктор(Tiếng Nga)प्रशिक्षक(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.