Chủ đềTaekwondo
인스트룩토르 · 인ᆺ드ᄛᅮᆨ도ᄛᅳ · /ɪn.strʊkˈtor/
инструктор
인스트룩토르/ɪn.strʊkˈtor/instruktornoun
người hướng dẫn lớp và kỳ thi taekwondo
преподаватель, ведущий занятия и экзамены по тхэквондо
Ở trường Hàn, 'sabeom-nim' là cách xưng hô kính trọng.
В корейских школах «сабом-ним» — уважительное обращение.
Ví dụ
Huấn luyện viên chỉnh tư thế của tôi trong lớp.
Hỏi huấn luyện viên trước khi thử cú đá nâng cao mới.
Huấn luyện viên của chúng tôi cũng dẫn dắt đội thi đấu.
Từ liên quan
instrutor(Tiếng Bồ Đào Nha)사범(Tiếng Hàn)師範(Tiếng Nhật)trainer(Tiếng Đức)教练(Tiếng Trung)instructeur(Tiếng Pháp)guro(Tiếng Philippines)pelatih(Tiếng Indonesia)jurulatih(Tiếng Mã Lai)ครูฝึก(Tiếng Thái)huấn luyện viên(Tiếng Việt)instructor(Tiếng Anh)مدرب(Tiếng Ả Rập)instructor(Tiếng Tây Ban Nha)प्रशिक्षक(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.