Chủ đềTaekwondo
프라시크샤크 · 브ᄛᅥᄾᅵ컥 · /prə.ʃik.ʂək/
प्रशिक्षक
프라시크샤크/prə.ʃik.ʂək/prashikshaknoun
người hướng dẫn lớp và kỳ thi taekwondo
टैक्वांडो कक्षा और परीक्षा का नेतृत्व करने वाला शिक्षक
Ở trường Hàn, 'sabeom-nim' là cách xưng hô kính trọng.
कोरियाई स्कूलों में 'साबॉम-निम' सम्मानजनक संबोधन है।
Ví dụ
Huấn luyện viên chỉnh tư thế của tôi trong lớp.
Hỏi huấn luyện viên trước khi thử cú đá nâng cao mới.
Huấn luyện viên của chúng tôi cũng dẫn dắt đội thi đấu.
Từ liên quan
instrutor(Tiếng Bồ Đào Nha)사범(Tiếng Hàn)師範(Tiếng Nhật)trainer(Tiếng Đức)教练(Tiếng Trung)instructeur(Tiếng Pháp)guro(Tiếng Philippines)pelatih(Tiếng Indonesia)jurulatih(Tiếng Mã Lai)ครูฝึก(Tiếng Thái)huấn luyện viên(Tiếng Việt)instructor(Tiếng Anh)مدرب(Tiếng Ả Rập)instructor(Tiếng Tây Ban Nha)инструктор(Tiếng Nga)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.