instructor

인스트룩토르 · /ins.tɾukˈtoɾ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

người hướng dẫn lớp và kỳ thi taekwondo

Ở trường Hàn, 'sabeom-nim' là cách xưng hô kính trọng.

Ví dụ

  • El instructor corrigió mi postura en clase.

    Huấn luyện viên chỉnh tư thế của tôi trong lớp.

  • Pregunta al instructor antes de probar una patada avanzada.

    Hỏi huấn luyện viên trước khi thử cú đá nâng cao mới.

  • Nuestro instructor también entrena al equipo de competición.

    Huấn luyện viên của chúng tôi cũng dẫn dắt đội thi đấu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm