師範

시한 · /ɕi.haɴ/shihan

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

người hướng dẫn lớp và kỳ thi taekwondo

Ở trường Hàn, 'sabeom-nim' là cách xưng hô kính trọng.

Ví dụ

  • 師範が稽古中に私の構えを直してくれました。

    Huấn luyện viên chỉnh tư thế của tôi trong lớp.

  • 新しい上級の蹴りを試す前に師範に聞いてください。

    Hỏi huấn luyện viên trước khi thử cú đá nâng cao mới.

  • 私たちの師範は試合チームのコーチもしています。

    Huấn luyện viên của chúng tôi cũng dẫn dắt đội thi đấu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
師範 là gì, nghĩa [shihan]: người hướng dẫn lớp và kỳ thi taekwondo | juin Sổ từ mở · juin.com