Chủ đềwords.topicTaekwondo
사범
sabeom · /sa.bʌm/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
người hướng dẫn lớp và kỳ thi taekwondo
Ở trường Hàn, 'sabeom-nim' là cách xưng hô kính trọng.
Ví dụ
사범이 수업 중에 내 자세를 고쳐 주셨어요.
Huấn luyện viên chỉnh tư thế của tôi trong lớp.
새로운 고급 발차기를 시도하기 전에 사범에게 물어보세요.
Hỏi huấn luyện viên trước khi thử cú đá nâng cao mới.
우리 사범은 대회 팀 코치도 겸합니다.
Huấn luyện viên của chúng tôi cũng dẫn dắt đội thi đấu.
Trong các ngôn ngữ khác
instructor(Tiếng Anh)師範(Tiếng Nhật)教练(Tiếng Trung)trainer(Tiếng Đức)instructeur(Tiếng Pháp)guro(Tiếng Philippines)pelatih(Tiếng Indonesia)jurulatih(Tiếng Mã Lai)huấn luyện viên(Tiếng Việt)ครูฝึก(Tiếng Thái)instructor(Tiếng Tây Ban Nha)प्रशिक्षक(Tiếng Hindi)instrutor(Tiếng Bồ Đào Nha)مدرب(Tiếng Ả Rập)инструктор(Tiếng Nga)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.