Chủ đềwords.topicTaekwondo
教练
자오롄 · /tɕjɑʊ⁵¹ ljɛn⁵¹/jiàoliànBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
người hướng dẫn lớp và kỳ thi taekwondo
Ở trường Hàn, 'sabeom-nim' là cách xưng hô kính trọng.
Ví dụ
教练在课上纠正了我的站姿。
Huấn luyện viên chỉnh tư thế của tôi trong lớp.
尝试新的高级踢法前请先问教练。
Hỏi huấn luyện viên trước khi thử cú đá nâng cao mới.
我们的教练也带竞赛队。
Huấn luyện viên của chúng tôi cũng dẫn dắt đội thi đấu.
Trong các ngôn ngữ khác
instructor(Tiếng Anh)사범(Tiếng Hàn)師範(Tiếng Nhật)trainer(Tiếng Đức)instructeur(Tiếng Pháp)guro(Tiếng Philippines)pelatih(Tiếng Indonesia)jurulatih(Tiếng Mã Lai)huấn luyện viên(Tiếng Việt)ครูฝึก(Tiếng Thái)instructor(Tiếng Tây Ban Nha)प्रशिक्षक(Tiếng Hindi)instrutor(Tiếng Bồ Đào Nha)مدرب(Tiếng Ả Rập)инструктор(Tiếng Nga)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.