jurulatih

주룰라티 · /dʒu.ru.la.tih/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

người hướng dẫn lớp và kỳ thi taekwondo

Ở trường Hàn, 'sabeom-nim' là cách xưng hô kính trọng.

Ví dụ

  • Jurulatih membetulkan sikap saya semasa kelas.

    Huấn luyện viên chỉnh tư thế của tôi trong lớp.

  • Tanya jurulatih dulu sebelum cuba tendangan lanjutan baharu.

    Hỏi huấn luyện viên trước khi thử cú đá nâng cao mới.

  • Jurulatih kami juga melatih pasukan pertandingan.

    Huấn luyện viên của chúng tôi cũng dẫn dắt đội thi đấu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
jurulatih là gì, nghĩa: người hướng dẫn lớp và kỳ thi taekwondo | juin Sổ từ mở · juin.com