Chủ đềTrường học
쉐샤오 · /ɕɥě.ɕjàʊ/
学校
쉐샤오/ɕɥě.ɕjàʊ/xuéxiàonoun
nơi học sinh học cùng giáo viên
学生和老师一起学习的地方
Thường chỉ cấp 1–3; đại học dùng từ khác.
常指中小学;大学通常另说。
Ví dụ
Trường học của tôi bắt đầu lúc tám giờ mỗi sáng.
Sau bữa sáng chúng tôi đi bộ đến trường học cùng nhau.
Trường học mới có thư viện lớn và nhà thể dục.
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Cô ấy học toán ở trường.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.