Chủ đềTrường học
쉐샤오 · /ɕɥě.ɕjàʊ/

学校

쉐샤오/ɕɥě.ɕjàʊ/xuéxiào
noun

nơi học sinh học cùng giáo viên

Thường chỉ cấp 1–3; đại học dùng từ khác.

Ví dụ

  • 01

    我的学校每天早上八点开始上课。

    Trường học của tôi bắt đầu lúc tám giờ mỗi sáng.

  • 02

    吃完早餐后我们一起步行去学校。

    Sau bữa sáng chúng tôi đi bộ đến trường học cùng nhau.

  • 03

    新学校有很大的图书馆和体育馆。

    Trường học mới có thư viện lớn và nhà thể dục.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm