Chủ đềTrường học
에콜 · 에코ᄙᅳ · /e.kɔl/
école
에콜/e.kɔl/noun
nơi học sinh học cùng giáo viên
lieu où les élèves apprennent avec des enseignants
Thường chỉ cấp 1–3; đại học dùng từ khác.
Souvent du primaire au secondaire ; l'université se dit autrement.
Ví dụ
Trường học của tôi bắt đầu lúc tám giờ mỗi sáng.
Sau bữa sáng chúng tôi đi bộ đến trường học cùng nhau.
Trường học mới có thư viện lớn và nhà thể dục.
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Cô ấy học toán ở trường.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.