Chủ đềTrường học
에스쿠엘라 · /esˈkwe.la/

escuela

에스쿠엘라/esˈkwe.la/
noun

nơi học sinh học cùng giáo viên

Thường chỉ cấp 1–3; đại học dùng từ khác.

Ví dụ

  • 01

    Mi escuela empieza a las ocho todas las mañanas.

    Trường học của tôi bắt đầu lúc tám giờ mỗi sáng.

  • 02

    Después del desayuno caminamos juntos a la escuela.

    Sau bữa sáng chúng tôi đi bộ đến trường học cùng nhau.

  • 03

    La nueva escuela tiene una biblioteca grande y un gimnasio.

    Trường học mới có thư viện lớn và nhà thể dục.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
escuela là gì, nghĩa: nơi học sinh học cùng giáo viên | juin Sổ từ mở · juin.com