Chủ đềTrường học
스쿨 · ᄼᅳ쿠ᄙᅳ · /skuːl/
school
/skuːl/Hiển thị theo nguyên lý Hunminjeongeum · ㆄ f · ㅸ v · ㅿ z · ㅼ th · ᄙ l · ᄛ r · ᄼ s · ᄾ sh · ᄿ zh · ㅥ ñ
noun
nơi học sinh học cùng giáo viên
Thường chỉ cấp 1–3; đại học dùng từ khác.
Ví dụ
Trường học của tôi bắt đầu lúc tám giờ mỗi sáng.
Sau bữa sáng chúng tôi đi bộ đến trường học cùng nhau.
Trường học mới có thư viện lớn và nhà thể dục.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.