Chủ đềTrường học
마드라사 · 마드ᄛᅡ사 · /ˈmad.ra.sa/
مدرسة
마드라사/ˈmad.ra.sa/madrasanoun
nơi học sinh học cùng giáo viên
مكان يتعلم فيه الطلاب مع المعلمين
Thường chỉ cấp 1–3; đại học dùng từ khác.
غالباً للمراحل قبل الجامعة؛ الجامعة كلمة أخرى.
Ví dụ
Trường học của tôi bắt đầu lúc tám giờ mỗi sáng.
Sau bữa sáng chúng tôi đi bộ đến trường học cùng nhau.
Trường học mới có thư viện lớn và nhà thể dục.
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Cô ấy học toán ở trường.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.