Chủ đềTrường học
롱리안 · ᄛᅩᆼᄛᅵ안 · /roːŋ.rian/

โรงเรียน

/roːŋ.rian/rongrian

Hiển thị theo nguyên lý Hunminjeongeum · ㆄ f · ㅸ v · ㅿ z · ㅼ th · ᄙ l · ᄛ r · ᄼ s · ᄾ sh · ᄿ zh · ㅥ ñ

noun

nơi học sinh học cùng giáo viên

Thường chỉ cấp 1–3; đại học dùng từ khác.

Ví dụ

  • 01

    โรงเรียนของฉันเริ่มตอนแปดโมงทุกเช้า

    Trường học của tôi bắt đầu lúc tám giờ mỗi sáng.

  • 02

    หลังอาหารเช้าเราเดินไปโรงเรียนด้วยกัน

    Sau bữa sáng chúng tôi đi bộ đến trường học cùng nhau.

  • 03

    โรงเรียนใหม่มีห้องสมุดใหญ่และโรงยิม

    Trường học mới có thư viện lớn và nhà thể dục.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
โรงเรียน là gì, nghĩa [rongrian]: nơi học sinh học cùng giáo viên | juin Sổ từ mở · juin.com