Chủ đềTrường học
갓코 · /ɡak.koː/

学校

갓코/ɡak.koː/gakkō
noun

nơi học sinh học cùng giáo viên

Thường chỉ cấp 1–3; đại học dùng từ khác.

Ví dụ

  • 01

    私の学校は毎朝八時に始まります。

    Trường học của tôi bắt đầu lúc tám giờ mỗi sáng.

  • 02

    朝食のあと、一緒に学校まで歩きました。

    Sau bữa sáng chúng tôi đi bộ đến trường học cùng nhau.

  • 03

    新しい学校には大きな図書館と体育館があります。

    Trường học mới có thư viện lớn và nhà thể dục.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm