Chủ đềTrường học
갓코 · /ɡak.koː/
学校
갓코/ɡak.koː/gakkōnoun
nơi học sinh học cùng giáo viên
生徒が先生と一緒に学ぶ場所
Thường chỉ cấp 1–3; đại học dùng từ khác.
小中高を指すことが多く、大学は別の語を使うことが多いです。
Ví dụ
Trường học của tôi bắt đầu lúc tám giờ mỗi sáng.
Sau bữa sáng chúng tôi đi bộ đến trường học cùng nhau.
Trường học mới có thư viện lớn và nhà thể dục.
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Cô ấy học toán ở trường.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.