Chủ đềTrường học
파아랄란 · /pa.ʔa.ɾa.lan/

paaralan

파아랄란/pa.ʔa.ɾa.lan/
noun

nơi học sinh học cùng giáo viên

Thường chỉ cấp 1–3; đại học dùng từ khác.

Ví dụ

  • 01

    Nagsisimula ang paaralan ko nang alas-otso tuwing umaga.

    Trường học của tôi bắt đầu lúc tám giờ mỗi sáng.

  • 02

    Pagkatapos mag-almusal, magkasama kaming naglakad papuntang paaralan.

    Sau bữa sáng chúng tôi đi bộ đến trường học cùng nhau.

  • 03

    May malaking aklatan at gym ang bagong paaralan.

    Trường học mới có thư viện lớn và nhà thể dục.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
paaralan là gì, nghĩa: nơi học sinh học cùng giáo viên | juin Sổ từ mở · juin.com