Chủ đềTrường học
차트르 · /tʃʰaː.t̪r/

छात्र

차트르/tʃʰaː.t̪r/chātr
noun

người học tại trường hoặc khóa học

Học sinh thường là cấp 1–3; sinh viên là đại học.

Ví dụ

  • 01

    हर छात्र को कक्षा में नोटबुक लानी चाहिए।

    Mọi học sinh phải mang sổ tay đến lớp.

  • 02

    वह मेहनती छात्र है जो हमेशा सवाल पूछता है।

    Cô ấy là học sinh chăm chỉ, luôn đặt câu hỏi.

  • 03

    छात्र ने समय सीमा से पहले प्रोजेक्ट पूरा कर लिया।

    Học sinh đó hoàn thành dự án trước hạn chót.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm