Chủ đềTrường học
차트르 · 차트ᄛᅳ · /tʃʰaː.t̪r/
छात्र
차트르/tʃʰaː.t̪r/chātrnoun
người học tại trường hoặc khóa học
स्कूल या पाठ्यक्रम में पढ़ने वाला व्यक्ति
Học sinh thường là cấp 1–3; sinh viên là đại học.
छात्र सामान्य शब्द है; विद्यार्थी भी प्रचलित है।
Ví dụ
Mọi học sinh phải mang sổ tay đến lớp.
Cô ấy là học sinh chăm chỉ, luôn đặt câu hỏi.
Học sinh đó hoàn thành dự án trước hạn chót.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.