Chủ đềTrường học
스튜던트 · ᄼᅳ두던드 · /ˈstuː.dənt/

student

/ˈstuː.dənt/

Hiển thị theo nguyên lý Hunminjeongeum · ㆄ f · ㅸ v · ㅿ z · ㅼ th · ᄙ l · ᄛ r · ᄼ s · ᄾ sh · ᄿ zh · ㅥ ñ

noun

người học tại trường hoặc khóa học

Học sinh thường là cấp 1–3; sinh viên là đại học.

Ví dụ

  • 01

    Every student must bring a notebook to class.

    Mọi học sinh phải mang sổ tay đến lớp.

  • 02

    She is a hardworking student who always asks questions.

    Cô ấy là học sinh chăm chỉ, luôn đặt câu hỏi.

  • 03

    The student finished the project before the deadline.

    Học sinh đó hoàn thành dự án trước hạn chót.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
student là gì, nghĩa: người học tại trường hoặc khóa học | juin Sổ từ mở · juin.com