Chủ đềTrường học
스튜던트 · /ˈstuː.dənt/
student
스튜던트/ˈstuː.dənt/noun
người học tại trường hoặc khóa học
person who studies at a school or course
Học sinh thường là cấp 1–3; sinh viên là đại học.
In American English, student is common for all ages; pupil is rarer.
Ví dụ
Mọi học sinh phải mang sổ tay đến lớp.
Cô ấy là học sinh chăm chỉ, luôn đặt câu hỏi.
Học sinh đó hoàn thành dự án trước hạn chót.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.