Chủ đềTrường học
쉴러 · /ˈʃyː.lɐ/

schüler

쉴러/ˈʃyː.lɐ/
noun

người học tại trường hoặc khóa học

Học sinh thường là cấp 1–3; sinh viên là đại học.

Ví dụ

  • 01

    Jeder Schüler muss ein Heft zum Unterricht mitbringen.

    Mọi học sinh phải mang sổ tay đến lớp.

  • 02

    Sie ist eine fleißige Schüler, die immer Fragen stellt.

    Cô ấy là học sinh chăm chỉ, luôn đặt câu hỏi.

  • 03

    Der Schüler hat das Projekt vor der Frist beendet.

    Học sinh đó hoàn thành dự án trước hạn chót.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm