Chủ đềTrường học
펄라자르 · 버ᄙᅡ자ᄛᅳ · /pə.la.dʒar/
pelajar
/pə.la.dʒar/Hiển thị theo nguyên lý Hunminjeongeum · ㆄ f · ㅸ v · ㅿ z · ㅼ th · ᄙ l · ᄛ r · ᄼ s · ᄾ sh · ᄿ zh · ㅥ ñ
noun
người học tại trường hoặc khóa học
Học sinh thường là cấp 1–3; sinh viên là đại học.
Ví dụ
Mọi học sinh phải mang sổ tay đến lớp.
Cô ấy là học sinh chăm chỉ, luôn đặt câu hỏi.
Học sinh đó hoàn thành dự án trước hạn chót.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.