Chủ đềTrường học
펄라자르 · 버ᄙᅡ자ᄛᅳ · /pə.la.dʒar/

pelajar

/pə.la.dʒar/

Hiển thị theo nguyên lý Hunminjeongeum · ㆄ f · ㅸ v · ㅿ z · ㅼ th · ᄙ l · ᄛ r · ᄼ s · ᄾ sh · ᄿ zh · ㅥ ñ

noun

người học tại trường hoặc khóa học

Học sinh thường là cấp 1–3; sinh viên là đại học.

Ví dụ

  • 01

    Setiap pelajar mesti membawa buku nota ke kelas.

    Mọi học sinh phải mang sổ tay đến lớp.

  • 02

    Dia pelajar rajin yang sentiasa bertanya.

    Cô ấy là học sinh chăm chỉ, luôn đặt câu hỏi.

  • 03

    Pelajar itu siap projek sebelum tarikh akhir.

    Học sinh đó hoàn thành dự án trước hạn chót.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm