Chủ đềTrường học
쉐성 · /ɕɥě.ʂə̌ŋ/
学生
쉐성/ɕɥě.ʂə̌ŋ/xuéshengnoun
người học tại trường hoặc khóa học
在学校或课程中学习的人
Học sinh thường là cấp 1–3; sinh viên là đại học.
中小学和大学都可叫学生;日语里常有区分。
Ví dụ
Mọi học sinh phải mang sổ tay đến lớp.
Cô ấy là học sinh chăm chỉ, luôn đặt câu hỏi.
Học sinh đó hoàn thành dự án trước hạn chót.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.