Chủ đềTrường học
엘레브 · 에ᄙᅦᄫᅳ · /e.lɛv/

élève

/e.lɛv/

Hiển thị theo nguyên lý Hunminjeongeum · ㆄ f · ㅸ v · ㅿ z · ㅼ th · ᄙ l · ᄛ r · ᄼ s · ᄾ sh · ᄿ zh · ㅥ ñ

noun

người học tại trường hoặc khóa học

Học sinh thường là cấp 1–3; sinh viên là đại học.

Ví dụ

  • 01

    Chaque élève doit apporter un cahier en cours.

    Mọi học sinh phải mang sổ tay đến lớp.

  • 02

    C'est une élève travailleuse qui pose toujours des questions.

    Cô ấy là học sinh chăm chỉ, luôn đặt câu hỏi.

  • 03

    L'élève a terminé le projet avant la date limite.

    Học sinh đó hoàn thành dự án trước hạn chót.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm