Chủ đềTrường học
엘레브 · 에ᄙᅦᄫᅳ · /e.lɛv/
élève
엘레브/e.lɛv/noun
người học tại trường hoặc khóa học
personne qui étudie dans une école ou un cours
Học sinh thường là cấp 1–3; sinh viên là đại học.
Élève pour l'école; étudiant plutôt pour le supérieur.
Ví dụ
Mọi học sinh phải mang sổ tay đến lớp.
Cô ấy là học sinh chăm chỉ, luôn đặt câu hỏi.
Học sinh đó hoàn thành dự án trước hạn chót.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.