Chủ đềTrường học
가쿠세이 · /ɡaku.sei/

学生

가쿠세이/ɡaku.sei/gakusei
noun

người học tại trường hoặc khóa học

Học sinh thường là cấp 1–3; sinh viên là đại học.

Ví dụ

  • 01

    すべての学生は授業にノートを持ってこなければなりません。

    Mọi học sinh phải mang sổ tay đến lớp.

  • 02

    彼女はいつも質問をする勤勉な学生です。

    Cô ấy là học sinh chăm chỉ, luôn đặt câu hỏi.

  • 03

    その学生は締め切り前にプロジェクトを終えました。

    Học sinh đó hoàn thành dự án trước hạn chót.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
学生 là gì, nghĩa [gakusei]: người học tại trường hoặc khóa học | juin Sổ từ mở · juin.com