Chủ đềTrường học
에스투단치 · /is.tuˈdɐ̃.tʃi/
estudante
에스투단치/is.tuˈdɐ̃.tʃi/noun
người học tại trường hoặc khóa học
pessoa que estuda em uma escola ou curso
Học sinh thường là cấp 1–3; sinh viên là đại học.
Estudante é geral; aluno também é comum na escola.
Ví dụ
Mọi học sinh phải mang sổ tay đến lớp.
Cô ấy là học sinh chăm chỉ, luôn đặt câu hỏi.
Học sinh đó hoàn thành dự án trước hạn chót.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.