Chủ đềTrường học
에스투단치 · /is.tuˈdɐ̃.tʃi/

estudante

에스투단치/is.tuˈdɐ̃.tʃi/
noun

người học tại trường hoặc khóa học

Học sinh thường là cấp 1–3; sinh viên là đại học.

Ví dụ

  • 01

    Todo estudante deve trazer um caderno para a aula.

    Mọi học sinh phải mang sổ tay đến lớp.

  • 02

    Ela é uma estudante dedicada que sempre faz perguntas.

    Cô ấy là học sinh chăm chỉ, luôn đặt câu hỏi.

  • 03

    O estudante terminou o projeto antes do prazo.

    Học sinh đó hoàn thành dự án trước hạn chót.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm