Chủ đềTrường học
에스투디안테 · /es.tuˈdjan.te/
estudiante
에스투디안테/es.tuˈdjan.te/noun
người học tại trường hoặc khóa học
Học sinh thường là cấp 1–3; sinh viên là đại học.
Ví dụ
Mọi học sinh phải mang sổ tay đến lớp.
Cô ấy là học sinh chăm chỉ, luôn đặt câu hỏi.
Học sinh đó hoàn thành dự án trước hạn chót.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.