Chủ đềTrường học
막아아랄 · 마가아ᄛᅡᄙᅳ · /maɡ.ʔa.ʔa.ɾal/

mag-aaral

/maɡ.ʔa.ʔa.ɾal/
noun

người học tại trường hoặc khóa học

Học sinh thường là cấp 1–3; sinh viên là đại học.

Ví dụ

  • 01

    Dapat magdala ang bawat mag-aaral ng kuwaderno sa klase.

    Mọi học sinh phải mang sổ tay đến lớp.

  • 02

    Siya ay masipag na mag-aaral na laging nagtatanong.

    Cô ấy là học sinh chăm chỉ, luôn đặt câu hỏi.

  • 03

    Natapos ng mag-aaral ang proyekto bago ang deadline.

    Học sinh đó hoàn thành dự án trước hạn chót.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm