Chủ đềTrường học
시스와 · /sis.wa/

siswa

시스와/sis.wa/
noun

người học tại trường hoặc khóa học

Học sinh thường là cấp 1–3; sinh viên là đại học.

Ví dụ

  • 01

    Setiap siswa harus membawa buku catatan ke kelas.

    Mọi học sinh phải mang sổ tay đến lớp.

  • 02

    Dia siswa rajin yang selalu bertanya.

    Cô ấy là học sinh chăm chỉ, luôn đặt câu hỏi.

  • 03

    Siswa itu menyelesaikan proyek sebelum tenggat.

    Học sinh đó hoàn thành dự án trước hạn chót.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
siswa là gì, nghĩa: người học tại trường hoặc khóa học | juin Sổ từ mở · juin.com