Chủ đềTrường học
시스와 · /sis.wa/
siswa
시스와/sis.wa/noun
người học tại trường hoặc khóa học
orang yang belajar di sekolah atau kursus
Học sinh thường là cấp 1–3; sinh viên là đại học.
Siswa biasanya sekolah; mahasiswa untuk perguruan tinggi.
Ví dụ
Mọi học sinh phải mang sổ tay đến lớp.
Cô ấy là học sinh chăm chỉ, luôn đặt câu hỏi.
Học sinh đó hoàn thành dự án trước hạn chót.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.