Chủ đềTrường học
학ᄼᅦᆼ · /hak.sɛŋ/
학생
학ᄼᅦᆼ/hak.sɛŋ/haksaengHiển thị theo nguyên lý Hunminjeongeum · ㆄ f · ㅸ v · ㅿ z · ㅼ th · ᄙ l · ᄛ r · ᄼ s · ᄾ sh · ᄿ zh · ㅥ ñ
noun
người học tại trường hoặc khóa học
Học sinh thường là cấp 1–3; sinh viên là đại học.
Ví dụ
Mọi học sinh phải mang sổ tay đến lớp.
Cô ấy là học sinh chăm chỉ, luôn đặt câu hỏi.
Học sinh đó hoàn thành dự án trước hạn chót.
Trong các ngôn ngữ khác
siswa(Tiếng Indonesia)học sinh(Tiếng Việt)estudiante(Tiếng Tây Ban Nha)ученик(Tiếng Nga)طالب(Tiếng Ả Rập)นักเรียน(Tiếng Thái)pelajar(Tiếng Mã Lai)estudante(Tiếng Bồ Đào Nha)छात्र(Tiếng Hindi)student(Tiếng Anh)schüler(Tiếng Đức)mag-aaral(Tiếng Philippines)学生(Tiếng Nhật)学生(Tiếng Trung)élève(Tiếng Pháp)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.