Chủ đềTrường học
학ᄼᅦᆼ · /hak.sɛŋ/

학생

학ᄼᅦᆼ/hak.sɛŋ/haksaeng

Hiển thị theo nguyên lý Hunminjeongeum · ㆄ f · ㅸ v · ㅿ z · ㅼ th · ᄙ l · ᄛ r · ᄼ s · ᄾ sh · ᄿ zh · ㅥ ñ

noun

người học tại trường hoặc khóa học

Học sinh thường là cấp 1–3; sinh viên là đại học.

Ví dụ

  • 01

    모든 학생은 수업에 공책을 가져와야 해요.

    Mọi học sinh phải mang sổ tay đến lớp.

  • 02

    그녀는 질문을 잘 하는 부지런한 학생이에요.

    Cô ấy là học sinh chăm chỉ, luôn đặt câu hỏi.

  • 03

    그 학생은 마감 전에 프로젝트를 끝냈어요.

    Học sinh đó hoàn thành dự án trước hạn chót.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm