Chủ đềTrường học
우체니크 · /uˈt͡ɕe.nʲɪk/

ученик

우체니크/uˈt͡ɕe.nʲɪk/uchenik
noun

người học tại trường hoặc khóa học

Học sinh thường là cấp 1–3; sinh viên là đại học.

Ví dụ

  • 01

    Каждый ученик должен принести тетрадь на урок.

    Mọi học sinh phải mang sổ tay đến lớp.

  • 02

    Она усердный ученик, который всегда задаёт вопросы.

    Cô ấy là học sinh chăm chỉ, luôn đặt câu hỏi.

  • 03

    Ученик закончил проект до срока.

    Học sinh đó hoàn thành dự án trước hạn chót.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
ученик là gì, nghĩa [uchenik]: người học tại trường hoặc khóa học | juin Sổ từ mở · juin.com