Chủ đềTrường học
우체니크 · /uˈt͡ɕe.nʲɪk/
ученик
우체니크/uˈt͡ɕe.nʲɪk/ucheniknoun
người học tại trường hoặc khóa học
человек, который учится в школе или на курсах
Học sinh thường là cấp 1–3; sinh viên là đại học.
Ученик — школа; студент — вуз.
Ví dụ
Mọi học sinh phải mang sổ tay đến lớp.
Cô ấy là học sinh chăm chỉ, luôn đặt câu hỏi.
Học sinh đó hoàn thành dự án trước hạn chót.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.