Chủ đềTrường học
아브카시 · 어ᄫᅳ카스 · /əv.kaːʃ/
अवकाश
아브카시/əv.kaːʃ/avkāshnoun
khoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học
कक्षाओं के बीच छोटी छूट
Giờ ra chơi và giờ nghỉ đều nghe tự nhiên.
अवकाश और ब्रेक दोनों चलते हैं।
Ví dụ
Bọn trẻ đá bóng trong giờ ra chơi.
Hôm nay chúng tôi chỉ có mười phút giờ ra chơi.
Tôi ăn nhẹ với bạn bè trong giờ ra chơi.
Từ liên quan
pause(Tiếng Đức)休み時間(Tiếng Nhật)rehat(Tiếng Mã Lai)recess(Tiếng Philippines)เวลาพัก(Tiếng Thái)recreio(Tiếng Bồ Đào Nha)استراحة(Tiếng Ả Rập)课间休息(Tiếng Trung)récréation(Tiếng Pháp)쉬는 시간(Tiếng Hàn)giờ ra chơi(Tiếng Việt)recreo(Tiếng Tây Ban Nha)перемена(Tiếng Nga)recess(Tiếng Anh)istirahat(Tiếng Indonesia)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.