Chủ đềTrường học
파우제 · 바우ᅀᅥ · /ˈpaʊ.zə/

pause

/ˈpaʊ.zə/

Hiển thị theo nguyên lý Hunminjeongeum · ㆄ f · ㅸ v · ㅿ z · ㅼ th · ᄙ l · ᄛ r · ᄼ s · ᄾ sh · ᄿ zh · ㅥ ñ

noun

khoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học

Giờ ra chơi và giờ nghỉ đều nghe tự nhiên.

Ví dụ

  • 01

    Die Kinder spielen in der Pause Fußball.

    Bọn trẻ đá bóng trong giờ ra chơi.

  • 02

    Heute haben wir nur zehn Minuten Pause.

    Hôm nay chúng tôi chỉ có mười phút giờ ra chơi.

  • 03

    In der Pause habe ich mit Freunden einen Snack gegessen.

    Tôi ăn nhẹ với bạn bè trong giờ ra chơi.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
Pause là gì, nghĩa: khoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học | juin Sổ từ mở · juin.com