Chủ đềTrường học
리세스 · ᄛᅵ셋 · /riˈses/
recess
리세스/riˈses/noun
khoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học
maikling pahinga sa pagitan ng mga klase
Giờ ra chơi và giờ nghỉ đều nghe tự nhiên.
Recess at break parehong naririnig.
Ví dụ
Bọn trẻ đá bóng trong giờ ra chơi.
Hôm nay chúng tôi chỉ có mười phút giờ ra chơi.
Tôi ăn nhẹ với bạn bè trong giờ ra chơi.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.